• CSKH: 090 228 2468
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    56A/178 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
    Kinh doanh bán hàng
    Tính: 097.426.5885
    Email: phanphoi.anviet@gmail.com
    Bảo hành
    Thiết: 090.225.0487
    Email: anviet.baohanh@gmail.com
    Hotline
    Sự: 090.228.2468
    Email: su_seatic@gmail.com
  • Kết nối với chúng tôi
Máy chiếu Panasonic PT-TW342 (Máy chiếu gần)
27.290.000
Bán hàng trực tuyến
Online: 0966.135.456
KD: 097.426.5885

Máy chiếu Panasonic PT-TW342 (Máy chiếu gần)

Mã SP:     Lượt xem: 403

Lưu sản phẩm yêu thích

Đánh giá: rate Đánh giá (0)
Mô tả sản phẩm:
Máy chiếu Panasonic PT-TW342 (Máy chiếu gần) Cường độ chiếu sáng 3300 Ansi Lumens Độ phân giải 1280x800 (WXGA)
Kho hàng:
Còn hàng
Bảo hành: 0.
Giao hàng: - Miễn phí giao hàng (Trong bán kính 10 km) cho đơn hàng từ 5 triệu trở lên hoặc liên hệ phòng kinh doanh bán lẻ
- Miễn phí giao hàng 300 km đối với khách hàng, Doanh Nghiệp, Dự Án
- Nhận giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 17h30 các ngày trong tuần
27.290.000

Hình ảnh

Máy chiếu Panasonic PT-TW342 (Máy chiếu gần)

Mô tả chi tiết

PT-TW343R / PT-TW342

ModelPT-TW343RPT-TW342
Power supply AC 100-240 V, 50/60 Hz
Power consumption 300 W
(6 W when STANDBY MODE set to Normal, 0.5 W when STANDBY MODE set to ECO*1)
LCD panelDisplay method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Drive method Active matrix method
Panel size 15.0 mm (0.59 in) diagonal (16:10 aspect ratio)
Pixels 1,024,000 (1,280 x 800) x 3, total of 3,072,000 pixels
Lens Fixed zoom, Manual focus lens, F = 1.8, f = 6.08 mm, Throw Ratio: 0.46:1
Lamp 230 W x 1,
lamp replacement cycle*2 (lamp control: Normal/Eco1/Eco2):
5,000 hours/6,000 hours/10,000 hours
Screen size (diagonal) 1.27-2.54 m (50-100 in) diagonally, 16:10 aspect ratio
Brightness*3
(Lamp control: Normal)
3,300 lm
Center-to-corner uniformity*3 80 %
Contrast*3 12,000:1 (all white/all black, Iris: On)
(Image mode: Dynamic, Lamp control: Normal)
Resolution 1,280 x 800 pixels*4
Scanning
frequency
HDMI IN 525i (480i)*5, 625i (576i)*5, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p,
1125 (1080)/60i, 1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p,
1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p,
VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),*6 dot clock: 25 MHz-162 MHz
RGB (analog) fH: 15-91 kHz, fV: 24-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR (YCBCR)
fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [480i (525i)],
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [480p (525p)],
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [720 (750)/60p],
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60i],
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1080 (1125)/25p],
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1080 (1125)/24sF],
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60p],
fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [576i (625i)],
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [576p (625p)],
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [720 (750)/50p],
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50i],
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1080 (1125)/24p],
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1080 (1125)/30p],
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50p]
Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60],
fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Optical axis shift 7.25:-1 (fixed)
Keystone correction range Vertical: ±15° (Auto, Manual), horizontal: ±15° (Manual)
Installation Ceiling/floor, front/rear
TerminalsHDMI IN HDMI 19-pin x 1 (HDCP compatible, Deep Color compatible),
Audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR/S-VIDEO)
(The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.)
COMPUTER 2 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB)
MONITOR OUT D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB, Monitor output)
VIDEO IN Pin jack x 1
AUDIO 1 IN M3 x 1 (L-R x 1)
AUDIO 2 IN Pin jack x 2 (L, R x 1)
AUDIO OUT M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)
LAN RJ-45 x 1
(for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX, compliant with PJLink™(class 1))
USB A USB type-A (for the Memory Viewer/Wireless Module,*7 DC 5V max. 500 mA) x 1
USB B USB type-B (for the USB Display) x 1
Mini USB 1 (for interactive function) -
Built-in speaker 10 W (monaural)
Noise level*3 37 dB (lamp control: Normal), 33 dB (lamp control: Eco1), 28 dB (lamp control: Eco2)
Cabinet materials Molded plastic (PC)
Dimensions (W x H x D) 335 x 134.1*8 x 329 mm (13-3/16 x 5-9/32*8 x 12-15/16 in)
Weight*9 Approximately 3.9 kg (8.6 lbs)
Operating temperature 5 °C-40 °C (41 °F-104 °F)
(less than 1,400 m [4,593 ft] above sea level, High land: Off),
5 °C-35 °C (41 °F-95 °F)
(between 1,400 m and 2,700 m [4,593 ft and 8,858 ft] above sea level, High land: On1),
5 °C-30 °C (41 °F-86 °F)
(between 2,700 m and 3,000 m [8,858 ft and 9,843 ft] above sea level, High land: On2)
Operating humidity 20-80 % (no condensation)
Supplied accessories Power cord x 1*10, wireless remote control unit x 1,
batteries (AAA/R03/LR03 type x 2), computer cable x 1,
Interactive Light pen (× 2), Batteries for pen
(R03/LR03/AAA type (× 4)),
USB cable (4.5 m),
Software CD-ROM
(Multi Projector Monitoring &
Control Software*11, LightPen3)
Software CD-ROM
(Multi Projector Monitoring &
Control Software*11)

Video

Driver & Software

Đánh giá

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký trên website)

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Sản phẩm liên quan

Tư vấn bán hàng qua Facebook

Cùng thương hiệu

Sản phẩm đã xem

So sánh sản phẩm