• CSKH: 090 228 2468
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    56A/178 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
    Kinh doanh bán hàng
    Tính: 097.426.5885
    Email: phanphoi.anviet@gmail.com
    Bảo hành
    Thiết: 090.225.0487
    Email: anviet.baohanh@gmail.com
    Hotline
    Sự: 090.228.2468
    Email: su_seatic@gmail.com
  • Kết nối với chúng tôi
Máy chiếu Panasonic PT-VW340Z
18.790.000
Bán hàng trực tuyến
Online: 0966.135.456
KD: 097.426.5885

Máy chiếu Panasonic PT-VW340Z

Mã SP:     Lượt xem: 414

Lưu sản phẩm yêu thích

Đánh giá: rate Đánh giá (0)
Mô tả sản phẩm:
Máy chiếu Panasonic PT-VW340Z Cường độ chiếu sáng 3700 Ansi Lumens. Độ phân giải 1280x800 (WXGA). Độ tương
Kho hàng:
Còn hàng
Bảo hành: 0.
Giao hàng: - Miễn phí giao hàng (Trong bán kính 10 km) cho đơn hàng từ 5 triệu trở lên hoặc liên hệ phòng kinh doanh bán lẻ
- Miễn phí giao hàng 300 km đối với khách hàng, Doanh Nghiệp, Dự Án
- Nhận giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 17h30 các ngày trong tuần
18.790.000

Hình ảnh

Máy chiếu Panasonic PT-VW340Z

Mô tả chi tiết

Model

PT-VW340ZA

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

Power consumption

100-120 V AC: 300 W, 220-240 V AC: 280 W

(0.4 W when STANDBY MODE set to ECO,

1.3 W when STANDBY MODE set to Network,

9 W when STANDBY MODE set to Normal.)

LCD panel

Panel size

15.0 mm (0.59 in) (16:10 aspect ratio)

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Pixels

1,024,000 (1,280 x 800) x 3, total of 3,072,000 pixels

Lens

1.6x manual zoom (throw ratio: 1.2-1.9:1),

manual focus, F 1.60-2.12, f 15.30-24.64 mm

Lamp

230 W x 1,

lamp replacement cycle (lamp power: Normal/Eco1/Eco2): 4,000 hours/5,000 hours/6,000 hours

Screen size (diagonal)

0.76-7.62 m (30-300 in), 16:10 aspect ratio

Brightness

3,700 lm

(input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic)

Center-to-corner uniformity

85%

Contrast

3,000:1 (full on/off)

(input signals: PC, lamp power: Normal, picture mode: Dynamic, IRIS: On)

Resolution

1,280 x 800 pixels

Optical axis shift

49:1 (fixed)

Keystone correction range

Vertical: ±40°

(±30° when using AUTO)

(maximum value of WXGA input),

horizontal: ±30°

(maximum value of WXGA input)

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,

1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER 1 IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR x 1)

COMPUTER 2 IN /

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1), (input/output selectable using on-screen menu)

MONITOR OUT

VIDEO IN

Pin jack x 1 (Composite VIDEO)

S-VIDEO IN

Mini DIN 4-pin x 1 (S-VIDEO)

AUDIO 1 IN

M3 x 1 (L-R x 1)

AUDIO 2 IN

M3 x 1 (L-R x 1) for audio input or for microphone connection (variable)

(MIC IN)

AUDIO 3 IN

Pin jack x 2 (L, R x 1)

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

LAN

RJ-45 x 1

(for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX, compliant with PJLink™)

Built-in speaker

4.0 cm (1-9/16 in) round shape x 1, output power: 10.0 W (monaural)

Noise level

35 dB (lamp power: Normal), 29 dB (lamp power: Eco1, Eco2)

Cabinet materials

Molded plastic

Dimensions (W x H x D)

352 x 98.0 x 279.4 mm (13-27/32 x 3-27/32 x 11 in)

Weight

Approx. 3.3 kg (7.3 lbs)

Video

Driver & Software

Đánh giá

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký trên website)

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Tư vấn bán hàng qua Facebook

Cùng thương hiệu

Sản phẩm đã xem

So sánh sản phẩm