• CSKH: 090 228 2468
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    56A/178 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
    Kinh doanh bán hàng
    Hoàn: 0983.018.212
    Email: phanphoi.anviet@gmail.com
    Bảo hành
    Thiết: 090.225.0487
    Email: anviet.baohanh@gmail.com
    Hotline
    Sự: 090.228.2468
    Email: sunv@anvietpc.com.vn
  • Kết nối với chúng tôi
Máy in kim Epson LQ-2190 - A3
15.890.000
[Giá chưa bao gồm VAT]
Bán hàng trực tuyến
Online: 090.228.2468
Kinh doanh 1: 0904.968.333
Kinh doanh 2: 0985.046.230
Kinh doanh 3: 0983.018.212

Máy in kim Epson LQ-2190 - A3

Mã SP:     Lượt xem: 669

Lưu sản phẩm yêu thích

Đánh giá: rate Đánh giá (0)
Mô tả sản phẩm:
Máy in kim Epson LQ-2190- 24 kim, khổ rộng, 1 bản chính, 5 bản sao, 480 ký tự/giây (10cpi), LPT1 &USB. Bảo hàng tại hãng
Kho hàng:
Còn hàng
Bảo hành: .
Giao hàng: - Miễn phí giao hàng (Trong bán kính 10 km) cho đơn hàng từ 5 triệu trở lên hoặc liên hệ phòng kinh doanh bán lẻ
- Miễn phí giao hàng 300 km đối với khách hàng, Doanh Nghiệp, Dự Án
- Nhận giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 17h30 các ngày trong tuần
15.890.000
[Giá chưa bao gồm VAT]

Hình ảnh

Máy in kim Epson LQ-2190 - A3

Mô tả chi tiết

MODEL NUMBER LQ-2190
Printing Technology  
Print Method Impact dot matrix
Number of Pins in Head 24 pins
Print Direction Bi-direction with logic seeking
Control Code ESC/P2 and IBM PPDS emulation
Printer Speed  
High Speed Draft  
10 / 12  cpi 480 / 576 cps
Draft  
10 / 12 / 15 cpi 360 / 432 / 540 cps
Draft Condensed  
17 / 20 cpi 308 / 360 cps
Letter Quality  
10 / 12 / 15 cpi 120 / 144 / 180 cps
Letter Quality Condensed  
17 / 20 cpi 205 / 240 cps
Print Characteristics
 
Character Table 14 international character sets and one legal character sets. 1 Italic and 12 graphical character tables: Italic table, PC437 (US Standard Europe), PC850 (Multilingual), PC860 (Portuguese), PC861 (Icelandic), PC863 (Canadian-French), PC865 (Nordic), BRASCII, Abicomp, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO 8859-15
Bitmap Fonts Epson Draft / Epson Courier: 10cpi, 12cpi, 15cpi;
Epson Roman / Epson Sans Serif: 10cpi, 12cpi, 15cpi, Proportional; Epson Prestige: 10cpi, 12cpi;
Epson Script / OCR-B / Orator / Orator-S / Epson Script C: 10cpi, Proportional
Scalable Fonts Epson Roman / Sans Serif / Roman T / Sans Serif H: 10.5pt., 8pt. - 32pt. (every 2pt.)
Barcode Fonts EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, POSTNET,
Coda bar (NW-7), Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5
Printable Columns  
Pitch  
10 / 12 / 15 / 17 / 20 cpi 136 / 163 / 204 / 233 / 272 cpl
Paper Handling  
Paper Path Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out)
Paper / Media LengthWidthThickness
Cut Sheet (Single Sheet)  
Entry: Front 148 - 420mm
(5.8 - 16.5”)100 - 420mm
(3.9" - 16.5")0.065 - 0.14mm
(0.0025" - 0.0055")
Entry: Rear 100 - 420mm
(3.9" - 16.5")100 - 420mm
(3.9" - 16.5")0.065 - 0.14mm
(0.0025" - 0.0055")
Cut Sheet (Multi-part)  
Entry: Front 148 - 420.0mm
(5.8" - 16.5")100 - 420.0mm
(3.9" - 16.5")0.12 - 0.46mm
(0.0047" - 0.018") (Total)
Entry: Rear 100 - 420 mm
(3.9 - 16.5”)100 - 420 mm
(3.9 - 16.5”)0.12 - 0.46 mm
(0.0047" - 0.018") (Total)
Copies  1 Original + 5 Copies
Continuous Paper (Single Sheet / Multi-part)  
Entry: Front, Rear, Bottom  101.6 - 558.8 mm
(4 - 22”)101.6 - 406.4 mm
(4 - 16”)0.065 - 0.46 mm
(0.0025" - 0.0018") (Total)
Copies  1 Original + 5 Copies
Envelope (No. 6)  
Entry: Rear 92mm
(3.6”)165mm
(6.5”)0.16 - 0.52mm
(0.0063" - 0.020")(Total)
Envelope (No.10)  
Entry: Rear
105.0mm(4.1")241mm
(9.5")0.16 - 0.52mm
(0.0063" - 0.020")(Total)
Label (Base Sheet)  
Entry: Bottom  101.6 - 558.8 mm
(4 - 22”)101.6 - 406.4 mm
(4 - 16”)0.16 - 0.19 mm
0.0063 - 0.0075”) (Total)
Card  
Entry: Front, Rear  148 - 200 mm
(5.8 - 7.8”)100 - 200 mm
(3.9 - 7.8”)0.22mm
(0.0087”)
Entry: Rear  127mm (5”)216mm (8.5”)0.07 - 0.09 mm (0.0028 - 0.0035”)
Line Spacing 4.23mm (1/6”) or programmable in increments of 0.0706mm (1/360”)
Acoustic Noise
54 dB
Input Data Buffer 128 KB
Interface Bi-directional Parallel Interface (IEEE-1284 nibble mode supported), USB 2.0 (Full Speed), Type B I/F Level 2 (Option)
Ribbon Cartridge  
Standard Fabric Ribbon Cartridge (Black)
Ribbon Life Approx. 15 million Characters*1
Reliability  
Mean Print Volume Between Failure (MVBF) 40 million lines (except print head)
Mean Time Between Failure (MTBF) 20,000 Power On Hours (POH) (25% Duty)
Print Head Life 400 million strokes/wire
Control Panel 6 switches and 10 LEDs are located on the panel
Environmental Conditions
 
Temperature 5 - 35°C (Operating*2), 15 - 25°C (Operating*2 *3)
Humidty 10 - 80% RH (Operating*2), 30 - 60% RH (Operating*2 *3)
Electrical Specification  
Rated Voltage AC 220 - 240 V
Rated Frequency 50 - 60 Hz
Power Consumption  
Operating Approx. 46W (ISO/IEC10561 Letter Pattern) (Energy STAR Compliant)
Sleep Mode Approx. 3W
Power Off 0W in powered off mode
Printer Driver / Utility  
Operating System Microsoft® Windows® 2000 / XP / Vista / 7 / 8
Utility Epson Status Monitor 3 (Microsoft® Windows® 2000 / XP / Vista / 7 / 8)
Epson Printer Setting (Microsoft® Windows® 2000 / XP / Vista / 7 / 8)

Video

Driver & Software

Đánh giá

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký trên website)

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Tư vấn bán hàng qua Facebook

Cùng thương hiệu

Sản phẩm đã xem

So sánh sản phẩm