• CSKH: 090 228 2468
  • Hỗ trợ trực tuyến 
    56A/178 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
    Kinh doanh bán hàng
    Tính: 097.426.5885
    Email: phanphoi.anviet@gmail.com
    Bảo hành
    Thiết: 090.225.0487
    Email: anviet.baohanh@gmail.com
    Hotline
    Sự: 090.228.2468
    Email: su_seatic@gmail.com
  • Kết nối với chúng tôi
Máy in Laser đen trắng HP Pro M402D - Duplex
5.689.000
[Giá chưa bao gồm VAT]
Bán hàng trực tuyến
Online: 0966.135.456
KD: 097.426.5885

Máy in Laser đen trắng HP Pro M402D - Duplex

Mã SP:     Lượt xem: 451

Lưu sản phẩm yêu thích

Đánh giá: rate Đánh giá (0)
Mô tả sản phẩm:
Máy in Laser đen trắng HP Pro M402D Tốc độ in Up to 40ppmr: Up to 80,000 pages; Recommended monthly volume pages: 700 pages to 4,000 pages. Print speed:Letter: First Page Out: As fast as 5.
Kho hàng:
Còn hàng
Bảo hành: .
Giao hàng: - Miễn phí giao hàng (Trong bán kính 10 km) cho đơn hàng từ 5 triệu trở lên hoặc liên hệ phòng kinh doanh bán lẻ
- Miễn phí giao hàng 300 km đối với khách hàng, Doanh Nghiệp, Dự Án
- Nhận giao hàng và lắp đặt từ 8h00 - 17h30 các ngày trong tuần
5.689.000
[Giá chưa bao gồm VAT]

Hình ảnh

Máy in Laser đen trắng HP Pro M402D - Duplex

Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

 

 

Thông thường: Up to 38 ppm 4 
Đen trắng: As fast as 6.4 sec; As fast as 9.0 sec (100 V) 12 
  • HP FastRes 1200
HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi
Up to 80,000 pages 6 
750 to 4000 7 
  • Laser
  • 1200 MHz
  • HP PCL 5, HP PCL 6, HP postscript level 3 emulation, direct PDF (v 1.7) printing, URF, PCLM, PWG
  • 2-line backlit LCD graphic display

 

Khả năng kết nối

 

 

  • No
  • No
  • 1 Hi-Speed USB 2.0
  • No
  • Windows 10 (32-bit/64-bit), Windows 8.1 (32-bit/64-bit), Windows 8 (32-bit/64-bit), Windows 7 (32-bit/64-bit): 1 GHz processor, 1 GB RAM (32-bit) or 2 GB RAM (64-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows Vista (32-bit): 1 GHz 32-bit (x86) processor, 1 GB RAM (32-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows XP (32-bit) SP2: Pentium 233 MHz processor, 512 MB RAM 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows Server 2003 (32-bit) (SP1 or greater), Windows Server 2003 R2 (32-bit), Windows Server 2008 (32-bit) (SP1 or greater): 1 GHz 32-bit (x86) processor, 1 GB RAM (32-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port
  • Windows Server 2008 (64-bit) (SP1 or greater), Windows Server 2008 R2 (64-bit), Windows Server 2008 R2 (64-bit) (SP1): 1 GHz 64-bit (x64) processor, 2 GB RAM (64-bit), 400 MB available hard disk space, CD/DVD-ROM or Internet, USB or Network port

  • OS X 10.8 Mountain Lion
  • OS X 10.9 Mavericks
  • OS X 10.10 Yosemite
  • Internet
  • USB
  • 1 GB available hard disk space
  • OS compatible hardware (For OS hardware requirements see http://www.apple.com)
Windows OS compatible with In-Box Driver: Windows XP SP3 all 32-bit editions (XP Home, XP Pro, etc), Windows Vista all 32-bit editions (Home Basic, Premium, Professional, etc.), Windows 7 all 32 & 64-bit editions, Windows 8/8.1 all 32 & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets), Windows 10 all 32 & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Windows OS compatible with Universal Print Driver (From HP.com): Windows XP SP3 32 & 64-bit editions (XP Home, XP Pro, etc.), Windows Vista all 32 & 64-bit editions (Home Basic, Premium, Professional, etc), Windows 7 all 32 & 64-bit editions, Windows 8/8.1 all 32 & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets), Windows 10 all 32 & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Mac OS (HP Print Drivers available from HP.com and Apple Store): OS X 10.8 Mountain Lion, OS X 10.9 Mavericks, OS X 10.10 Yosemite
Mobile OS (In-OS drivers): iOS, Android, Windows 8/8.1/10 RT
Linux OS (In-OS HPLIP)
Auto install: BOSS(3.0, 5.0), DEBIAN(6.0, 6.0.1, 6.0.2, 6.0.3, 6.0.4, 6.0.5, 6.0.6, 6.0.7, 6.0.8, 6.0.9, 6.0.10, 7.0, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6), FEDORA (17, 18, 19, 20), LINUX MINT (13, 14, 15, 16, 17), SUSE LINUX (12.2, 12.3, 13.1), UBUNTU (10.04, 11.10, 12.04,12.10, 13.04, 13.10, 14.04, 14.10)
Manual install: MANDRIVA LINUX (2010.0, 2011.0), MEPIS (6.0, 6.5, 7.0, 8.0), PCLINUXOS (2006.0, 2006, 2007.0, 2007, 2008.0, 2008, 2009.0, 2009), RED HAT (8.0, 9.0), RED HAT ENTERPRISE LINUX (5.0, 6.0, 7.0), SLACKWARE LINUX (9.0, 9.1, 10.0, 10.1, 10.2, 11, 12, 12.1), GOS (8.04.1), IGOS (1.0), LINPUS LINUX(9.4, 9.5), LINUX FROM SCRATCH (6)
Other OS: UNIX 9 

 

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

 

Xử lý giấy

 

 

  • 100-sheet multipurpose Tray 1, 250-sheet input Tray 2
Optional third 550-sheet tray
  • 150-sheet output bin
  • Up to 150 sheets
  • Automatic (standard)
  • Tray 1: Letter, Legal, Executive, Oficio (8.5 x 13 in), A4, A5, A6, B5 (JIS), Oficio (216 x 340 mm), 16K (195 x 270 mm), 16K (184 x 260 mm), 16K (197 x 273 mm), Japanese Postcard, Double Japan Postcard Rotated, Envelope #10
  • Envelope Monarch, Envelope B5, Envelope C5, Envelope DL, Custom Size, A5-R, 4 x 6 in, 5 x 8 in, B6 (JIS), 10 x 15 in, statement
  • Tray 2 & Tray 3: Letter, Legal, Executive, Oficio (8.5 x 13 in), A4, A5, A6, B5 (JIS), Oficio (216 x 340 mm), 16K (195 x 270 mm), 16K (184 x 260 mm), 16K (197 x 273 mm), Custom Size, A5-R, 5 x 8 in, B6 (JIS), statement
  • Tray 1: 76.2 x 127 to 215.9 x 355.6 mm
  • Tray 2, 3: 104.9 x 148.59 to 215.9 x 355.6 mm
  • Paper (plain, EcoFFICIENT, light, heavy, bond, colored, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough)
  • Envelopes
  • Labels
  • Transparencies
  • Tray 1: 60 to 175 g/m²
  • Tray 2, Optional 550-sheet Tray 3: 60 to 120 g/m²

 

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

 

 

  • 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz)
  • 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 2 Hz) (Not dual voltage, power supply varies by part number with #option code identifier)
591 watts (Active Printing), 6.1 watts (Ready), 2.8 watts (Sleep), 0.6 watts (Auto-On/Auto-Off, via USB connectivity), 0.1 watts (Shutdown or Off) 15 
  • ENERGY STAR® certified
  • Blue Angel
  • EPEAT® Silver
  • 15 to 32.5ºC
  • 30 to 70% RH
Inaudible 16 
54 dB(A) 16 

 

Kích thước và trọng lượng

 

 

381 x 357 x 216 mm 2 
381 x 634 x 241 mm 2 
8.58 kg
  • 443 x 274 x 464 mm
  • 11.36 kg

 

Video

Driver & Software

Đánh giá

(Vui lòng điền đầy đủ thông tin hoặc đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký trên website)

  • Đánh giá sản phẩm:

(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về sản phẩm. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Tư vấn bán hàng qua Facebook

Cùng thương hiệu

Sản phẩm đã xem

So sánh sản phẩm